CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT VIỆT THƯƠNG

BÔNG GỐM CÁCH NHIỆT, CHỐNG CHÁY DẠNG TẤM

1. Mô tả sản phẩm (Description)

Các sợi gốm được sản xuất từ ​​nguyên liệu có độ tinh khiết cao: bột nhôm, cát silic, cát zircon cho các lớp nhiệt độ cao. hỗn hợp gốm được nung nóng trong một lò điện nhiệt độ cao và dòng chảy của vật liệu nóng chảy được rút ra thành sợi bằng cách quay hoặc thổi. Nó được sản xuất bởi quy trình "thổi" và "quay" . Sợi gốm ổn định ở nhiệt độ cao, trọng lượng nhẹ và khả năng hấp thụ nhiệt và âm thanh vượt trội được bổ sung bởi khả năng chống lại quá trình oxy hóa. Nó được sản xuất ở dạng cuộn, tấm, vụn, giấy, vải và mô-đun...

The ceramic fiber are manufactured from high purity raw materials : alumina powder, silica sand for the high temperature grades and zircon sand is also used.  the ceramic mixture is heated in an high temperature electric furnace and the stream of molten material is drawn into fibres by either spinning or blowing. It is produced by advanced "blown" and "spun" processes. Ceramic fiber bulk shows a high temperature stability, low weight and heat capacity and an outstanding sound absorption is complemented by their resistance to oxidation and reduction. It is produced in the form of blanket, board, loose wool, paper, textile, module..

2. Đặc tính (Properties)

* Cách nhiệt vượt trội (Excellent heat insulation effect)

* Trơ với hóa chất (It's not influenced by chemicals)

* Khả năng chịu nhiệt tốt và ổn định, không bị biến dạng (Excellent thermal stability and good ability of anti becoming powdered.)

* Sợi gốm dai, đàn hồi, chống xé rách và giảm nhiệt..(Throwing silk to long fiber and double-side Needled to produce to tough, elasticity fiber blankets, being anti-tearing and heat impacting before heating or after heating.)

* Cách âm tốt (Excellent sound-absorbed effect)

* Thi công và lắt đặt dễ dàng (Easy to process and install)

3. Ứng dụng  (Application)

* Kiểm soát và xử lý nhiệt cho dây chuyền cách nhiệt lò (Kiln lines, furnace heat insulation, temperature controlled of heat treatment).

* Cách nhiệt lò thủy tinh, cửa và ống khói lò nung (Heat insulation in glass kiln top, furnace gate sealing and smog pipe linings).

* Chịu lửa, làm miếng đệm cách điện nhà dân dụng, chống tia lửa hàn (Fire proof, heat sealing pads of home electricity, heat insulation of welding splits in the open air).

* Cách nhiệt trong lĩnh vực giao thông (Heat insulation parts of traffic facility).

* Cách nhiệt lò hơi, lĩnh vực điện hạt nhân (Heat insulation in steamer and nuclear power field).

 

1. Hình ảnh (Pictures)

1. Thông số kỹ thuật (Data sheet)

Technical Data Sheet

 

RT

STD

HP

HA

ZA

Classification Temperature (˚C)

1000

1260

1400

1430

AL₂O₃ (%)

≥ 44

≥ 45

≥ 44

≥ 52

≥ 34

ZrO₂ (%)

       

≥ 15

AL₂O₃ + SiO₂(%)

≥ 96

≥ 98

≥ 99.1

≥ 99

 

AL₂O₃ + SiO₂ + ZrO₂ (Cr₂O₃) (%)

     

≥ 99.1

≥ 99.1

Fe₂O₃ ( %)

≤ 1.2

≤ 0.6

≤ 0.2

≤ 0.2

≤ 0.2

K₂O + Na₂O (%)

≤ 0.5

≤ 0.4

≤ 0.25

≤ 0.25

≤ 0.25

Thermal conductivity

(W/m.k)

Blanket : 0.09 ( 400˚C) ; 0.15 (600˚C) - Board: 0.09 ( 600˚C) ; 0.14 (800˚C); 0.19 (1000˚C)

Heating shrinkage ( %) heating 24h

≤ 3 (1000˚C)

≤ 3.5 (1200˚C)

≤ 3 (1200˚C)

≤ 3 (1200˚C)

≤ 3 (1300˚C)

Strength of tension (Kpa)

≥ 40

Density tolerance (%)

± 15%

Dimension tolerance ( %)

± 3%

lắp đặt camera